雅操 yǎ cāo · nhã thao Hán Việt: nhã thao · Pinyin: yǎ cāo Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 操 (thao)Pinyinyǎ cāoHán Việtnhã thaoCấu tạo雅 + 操 · nhã + thao nghĩa thành phần: nhã + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雅正的乐曲; 高尚的操守。Tân Hoa Tự Điển 1.雅正的乐曲。 2.高尚的操守。