雅放 yǎ fàng · nhã phóng Hán Việt: nhã phóng · Pinyin: yǎ fàng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 放 (phóng)Pinyinyǎ fàngHán Việtnhã phóngCấu tạo雅 + 放 · nhã + phóng nghĩa thành phần: nhã + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风雅旷达。Tân Hoa Tự Điển 1.风雅旷达。