雅舊 yǎ jiù · nhã cựu Hán Việt: nhã cựu · Pinyin: yǎ jiù Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 舊 (cựu)Pinyinyǎ jiùHán Việtnhã cựuCấu tạo雅 + 舊 · nhã + cựu nghĩa thành phần: nhã + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 故旧; 旧谊; 指有旧谊。Tân Hoa Tự Điển 1.故旧。 2.旧谊。 3.指有旧谊。