雅旨

yǎ zhǐ nhã chỉ

Hán Việt: nhã chỉ · Pinyin: yǎ zhǐ

Tổng quan

áng điệu cử chỉ thanh cao. nhã chỉ nhã chỉ ☆Dáng điệu cử chỉ thanh cao.

Cấu tạo: (nhã) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áng điệu cử chỉ thanh cao. nhã chỉ nhã chỉ ☆Dáng điệu cử chỉ thanh cao.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雅正的意旨。亦用为敬词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雅正的意旨。亦用为敬词。