雅曠 yǎ kuàng · nhã khoáng Hán Việt: nhã khoáng · Pinyin: yǎ kuàng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 曠 (khoáng)Pinyinyǎ kuàngHán Việtnhã khoángCấu tạo雅 + 曠 · nhã + khoáng nghĩa thành phần: nhã + khoáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儒雅豁达。Tân Hoa Tự Điển 1.儒雅豁达。