雅昶

yǎ chǎng nhã sưởng

Hán Việt: nhã sưởng · Pinyin: yǎ chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (sưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"雅畅"。