雅服

yǎ fú nhã phục

Hán Việt: nhã phục · Pinyin: yǎ fú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓衣着儒雅; 指女子服饰雅致; 正规的常服; 极信服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓衣着儒雅。 2.指女子服饰雅致。 3.正规的常服。 4.极信服。