雅業 yǎ yè · nhã nghiệp Hán Việt: nhã nghiệp · Pinyin: yǎ yè Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 業 (nghiệp)Pinyinyǎ yèHán Việtnhã nghiệpCấu tạo雅 + 業 · nhã + nghiệp nghĩa thành phần: nhã + nghiệp