雅步

yǎ bù nhã bộ

Hán Việt: nhã bộ · Pinyin: yǎ bù

Tổng quan

áng bước đi chậm rãi khoan thai. nhã bộ nhã bộ ☆Dáng bước đi chậm rãi khoan thai.

Cấu tạo: (nhã) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áng bước đi chậm rãi khoan thai. nhã bộ nhã bộ ☆Dáng bước đi chậm rãi khoan thai.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閒雅從容的步行。《文選.陸雲.為顧彥先贈婦詩二首之一》:「雅步擢纖腰,巧笑發皓齒。」《南史.卷二六.袁湛傳》:「愍孫峻於儀範,廢帝裸之迫使走,愍孫雅步如常。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从容安闲地行走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从容安闲地行走。

Eng

  • Cihui 雅步 ǎbù n. leisurely and graceful steps