雅氣

yǎ qì nhã khí

Hán Việt: nhã khí · Pinyin: yǎ qì

Tổng quan

tao nhã

Cấu tạo: (nhã) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tao nhã

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 正气; 高雅不俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.正气。 2.高雅不俗。

Eng

  • CC-CEDICT elegance
  • Cihui elegance