雅浄 yǎ jìng Pinyin: yǎ jìng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 浄Pinyinyǎ jìngCấu tạo雅 + 浄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雅洁素净。Tân Hoa Tự Điển 1.雅洁素净。