雅淡

yǎ dàn nhã đạm

Hán Việt: nhã đạm · Pinyin: yǎ dàn

Tổng quan

đơn giản và tao nhã

Cấu tạo: (nhã) + (đạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn giản và tao nhã

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高尚清淡。《儒林外史》第一○回:「此時魯小姐卸了濃裝,換了幾件雅淡衣服。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"雅澹"。

Eng

  • CC-CEDICT simple and elegant
  • Cihui simple and elegant

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

浓丽