雅深 yǎ shēn · nhã thâm Hán Việt: nhã thâm · Pinyin: yǎ shēn Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 深 (thâm)Pinyinyǎ shēnHán Việtnhã thâmCấu tạo雅 + 深 · nhã + thâm nghĩa thành phần: nhã + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优美精深。Tân Hoa Tự Điển 1.优美精深。