雅澹 yǎ dàn · nhã đạm Hán Việt: nhã đạm · Pinyin: yǎ dàn Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 澹 (đạm)Pinyinyǎ dànHán Việtnhã đạmCấu tạo雅 + 澹 · nhã + đạm nghĩa thành phần: nhã + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"雅淡"; 高雅恬静; 高尚淡泊; 雅致素净。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雅淡"。 2.高雅恬静。 3.高尚淡泊。 4.雅致素净。