雅然 yǎ rán · nhã nhiên Hán Việt: nhã nhiên · Pinyin: yǎ rán Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 然 (nhiên)Pinyinyǎ ránHán Việtnhã nhiênCấu tạo雅 + 然 · nhã + nhiên nghĩa thành phần: nhã + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严正貌; 犹公然。Tân Hoa Tự Điển 1.严正貌。 2.犹公然。