雅燕 yǎ yàn · nhã yến Hán Việt: nhã yến · Pinyin: yǎ yàn Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 燕 (yến)Pinyinyǎ yànHán Việtnhã yếnCấu tạo雅 + 燕 · nhã + yến nghĩa thành phần: nhã + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"雅宴"。