雅片

yā piàn nhã phiến

Hán Việt: nhã phiến · Pinyin: yā piàn

Tổng quan

biến thể của 鴉片|鸦片

Cấu tạo: (nhã) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 鴉片|鸦片

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 阿片。參見「阿片」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即鸦片。又叫"阿芙蓉"﹐通称"大烟"。用罂粟果实中的乳状汁液制成的一种毒品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即鸦片。又叫"阿芙蓉"﹐通称"大烟"。用罂粟果实中的乳状汁液制成的一种毒品。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 鴉片|鸦片[ya1 pian4]
  • Cihui variant of 鴉片|鸦片