雅玩
nhã ngoạn
Hán Việt: nhã ngoạn · Pinyin: yǎ wán
Tổng quan
thú tiêu khiển tao nhã | đồ chơi tinh xảo hú giải trí thanh cao. nhã ngoạn nhã ngoạn ☆Thú giải trí thanh cao.
Nghĩa
Việt
- Cihui thú tiêu khiển tao nhã | đồ chơi tinh xảo hú giải trí thanh cao. nhã ngoạn nhã ngoạn ☆Thú giải trí thanh cao.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.文人玩賞的事物。宋.米芾《畫史》:「徐熙大小折枝,吾家亦有,士人家往往見之,翎毛之倫非雅玩,故不錄。」 2.贈人物品,懇請收留玩賞的敬辭。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高雅的玩赏品; 风雅的游赏; 客套语。送人艺术品时表示请人赏玩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高雅的玩赏品。 2.风雅的游赏。 3.客套语。送人艺术品时表示请人赏玩。
Eng
- CC-CEDICT elegant pastime|refined plaything
- Cihui elegant pastime; refined plaything