雅暢 yǎ chàng · nhã sướng Hán Việt: nhã sướng · Pinyin: yǎ chàng Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 暢 (sướng)Pinyinyǎ chàngHán Việtnhã sướngCấu tạo雅 + 暢 · nhã + sướng nghĩa thành phần: nhã + sướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"雅昶"; 典雅流畅。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"雅昶"。 2.典雅流畅。