雅皮

yǎ pí nhã bì

Hán Việt: nhã bì · Pinyin: yǎ pí

Tổng quan

yuppie (từ mượn)

Cấu tạo: (nhã) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yuppie (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) yuppie
  • Cihui (loanword) yuppie