雅矚 nhã chúc Hán Việt: nhã chúc Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 矚 (chúc)Hán Việtnhã chúcCấu tạo雅 + 矚 · nhã + chúc nghĩa thành phần: nhã + chúc Nghĩa EngCihui 雅矚 ǎzhǔ f.e. <court.> your orders/advice