雅節 yǎ jié · nhã tiết Hán Việt: nhã tiết · Pinyin: yǎ jié Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 節 (tiết)Pinyinyǎ jiéHán Việtnhã tiếtCấu tạo雅 + 節 · nhã + tiết nghĩa thành phần: nhã + tiết