雅範

yǎ fàn nhã phạm

Hán Việt: nhã phạm · Pinyin: yǎ fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (phạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對別人風範的美稱。《儒林外史》第四六回:「今日得見雅範,實為深幸。」