雅篆 yǎ zhuàn · nhã triện Hán Việt: nhã triện · Pinyin: yǎ zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 篆 (triện)Pinyinyǎ zhuànHán Việtnhã triệnCấu tạo雅 + 篆 · nhã + triện nghĩa thành phần: nhã + triện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 问别人字号时的敬称。私人印章多用篆字﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.问别人字号时的敬称。私人印章多用篆字﹐故称。