雅篇 yǎ piān · nhã thiên Hán Việt: nhã thiên · Pinyin: yǎ piān Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 篇 (thiên)Pinyinyǎ piānHán Việtnhã thiênCấu tạo雅 + 篇 · nhã + thiên nghĩa thành phần: nhã + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优美的篇章。Tân Hoa Tự Điển 1.优美的篇章。