雅粹 yǎ cuì · nhã túy Hán Việt: nhã túy · Pinyin: yǎ cuì Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 粹 (túy)Pinyinyǎ cuìHán Việtnhã túyCấu tạo雅 + 粹 · nhã + túy nghĩa thành phần: nhã + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹纯正。Tân Hoa Tự Điển 1.犹纯正。