雅練 yǎ liàn · nhã luyện Hán Việt: nhã luyện · Pinyin: yǎ liàn Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 練 (luyện)Pinyinyǎ liànHán Việtnhã luyệnCấu tạo雅 + 練 · nhã + luyện nghĩa thành phần: nhã + luyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 典雅洗练。Tân Hoa Tự Điển 1.典雅洗练。