雅美 yǎ měi · nhã mĩ Hán Việt: nhã mĩ · Pinyin: yǎ měi Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 美 (mĩ)Pinyinyǎ měiHán Việtnhã mĩCấu tạo雅 + 美 · nhã + mĩ nghĩa thành phần: nhã + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 典雅优美。Tân Hoa Tự Điển 1.典雅优美。