雅範 yǎ fàn · nhã phạm Hán Việt: nhã phạm · Pinyin: yǎ fàn Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 範 (phạm)Pinyinyǎ fànHán Việtnhã phạmCấu tạo雅 + 範 · nhã + phạm nghĩa thành phần: nhã + phạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指脱俗的风度﹐高尚的品格。Tân Hoa Tự Điển 1.指脱俗的风度﹐高尚的品格。