雅慮 yǎ lǜ · nhã lự Hán Việt: nhã lự · Pinyin: yǎ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 慮 (lự)Pinyinyǎ lǜHán Việtnhã lựCấu tạo雅 + 慮 · nhã + lự nghĩa thành phần: nhã + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高明的谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.高明的谋略。