雅西 yǎ xī · nhã tây Hán Việt: nhã tây · Pinyin: yǎ xī Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 西 (tây)Pinyinyǎ xīHán Việtnhã tâyCấu tạo雅 + 西 · nhã + tây nghĩa thành phần: nhã + tây