雅言
nhã ngôn
Hán Việt: nhã ngôn · Pinyin: yǎ yán
Tổng quan
lời khuyên giá trị ời nói thanh cao. nhã ngôn nhã ngôn ☆Lời nói thanh cao.
Nghĩa
Việt
- Cihui lời khuyên giá trị ời nói thanh cao. nhã ngôn nhã ngôn ☆Lời nói thanh cao.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.舊指共通的標準語。《論語.述而》:「子所雅言,詩、書、執禮,皆雅言也。」 2.正言。《文選.諸葛亮.出師表》:「陛下亦宜自課,以諮諏善道,察納雅言。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 正确合理的意见咨诹善道,察纳雅言; 古指通行地区语音为准的共同语,与各地方言相对诗、书、执礼,皆雅言也。
- Tân Hoa Tự Điển ①正确合理的意见咨诹善道,察纳雅言。②古指通行地区语音为准的共同语,与各地方言相对诗、书、执礼,皆雅言也。
Eng
- CC-CEDICT valued advice
- Cihui valued advice
ja
- JMdict elegant words|refined diction