雅訓 yǎ xùn · nhã huấn Hán Việt: nhã huấn · Pinyin: yǎ xùn Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 訓 (huấn)Pinyinyǎ xùnHán Việtnhã huấnCấu tạo雅 + 訓 · nhã + huấn nghĩa thành phần: nhã + huấn