雅記 yǎ jì · nhã kí Hán Việt: nhã kí · Pinyin: yǎ jì Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 記 (kí)Pinyinyǎ jìHán Việtnhã kíCấu tạo雅 + 記 · nhã + kí nghĩa thành phần: nhã + kí