雅詞

yǎ cí nhã từ

Hán Việt: nhã từ · Pinyin: yǎ cí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.詞曲的別稱。如《宋史》藝文志有書舟雅詞。 2.風雅的言辭。「詞」文獻異文作「辭」。金.元好問〈高平道中望陵川〉詩二首之二:「座中佳客無虛日,簾下歌童盡雅辭。」

Eng

  • Cihui 雅詞 ǎcí n. elegant diction