雅誚 yǎ qiào · nhã tiếu Hán Việt: nhã tiếu · Pinyin: yǎ qiào Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 誚 (tiếu)Pinyinyǎ qiàoHán Việtnhã tiếuCấu tạo雅 + 誚 · nhã + tiếu nghĩa thành phần: nhã + tiếu