雅誥 yǎ gào · nhã cáo Hán Việt: nhã cáo · Pinyin: yǎ gào Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 誥 (cáo)Pinyinyǎ gàoHán Việtnhã cáoCấu tạo雅 + 誥 · nhã + cáo nghĩa thành phần: nhã + cáo