雅誼 yǎ yì · nhã nghị Hán Việt: nhã nghị · Pinyin: yǎ yì Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 誼 (nghị)Pinyinyǎ yìHán Việtnhã nghịCấu tạo雅 + 誼 · nhã + nghị nghĩa thành phần: nhã + nghị