雅調 yǎ diào · nhã điều Hán Việt: nhã điều · Pinyin: yǎ diào Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 調 (điều)Pinyinyǎ diàoHán Việtnhã điềuCấu tạo雅 + 調 · nhã + điều nghĩa thành phần: nhã + điều