雅議 yǎ yì · nhã nghị Hán Việt: nhã nghị · Pinyin: yǎ yì Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 議 (nghị)Pinyinyǎ yìHán Việtnhã nghịCấu tạo雅 + 議 · nhã + nghị nghĩa thành phần: nhã + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 风雅地议论。Tân Hoa Tự Điển 1.风雅地议论。