雅詁

yǎ gǔ nhã cổ

Hán Việt: nhã cổ · Pinyin: yǎ gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹训诂; 指训诂著作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹训诂。 2.指训诂著作。