雅語 yǎ yǔ · nhã ngữ Hán Việt: nhã ngữ · Pinyin: yǎ yǔ Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 語 (ngữ)Pinyinyǎ yǔHán Việtnhã ngữCấu tạo雅 + 語 · nhã + ngữ nghĩa thành phần: nhã + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文学语言。与"俗语"相对。Tân Hoa Tự Điển 1.指文学语言。与"俗语"相对。EngCihui 雅語 yǎyǔ n. elegant verbiage