雅誨 yǎ huì · nhã hối Hán Việt: nhã hối · Pinyin: yǎ huì Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 誨 (hối)Pinyinyǎ huìHán Việtnhã hốiCấu tạo雅 + 誨 · nhã + hối nghĩa thành phần: nhã + hối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雅正的教诲。Tân Hoa Tự Điển 1.雅正的教诲。EngCihui 雅誨 ǎhuì id. <court.> your esteemed opinion