雅說 yǎ shuō · nhã thuyết Hán Việt: nhã thuyết · Pinyin: yǎ shuō Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 說 (thuyết)Pinyinyǎ shuōHán Việtnhã thuyếtCấu tạo雅 + 說 · nhã + thuyết nghĩa thành phần: nhã + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雅正的学说。Tân Hoa Tự Điển 1.雅正的学说。