雅調

yǎ diào nhã điều

Hán Việt: nhã điều · Pinyin: yǎ diào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雅乐; 高雅的韵调或格调; 高雅有才情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雅乐。 2.高雅的韵调或格调。 3.高雅有才情。