雅談 yǎ tán · nhã đàm Hán Việt: nhã đàm · Pinyin: yǎ tán Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 談 (đàm)Pinyinyǎ tánHán Việtnhã đàmCấu tạo雅 + 談 · nhã + đàm nghĩa thành phần: nhã + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高雅地谈论; 指高雅的言谈; 正言﹐至理之言。Tân Hoa Tự Điển 1.高雅地谈论。 2.指高雅的言谈。 3.正言﹐至理之言。