雅誼

yǎ yì nhã nghị

Hán Việt: nhã nghị · Pinyin: yǎ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹厚意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹厚意。