雅謎

yǎ mí nhã mê

Hán Việt: nhã mê · Pinyin: yǎ mí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指诗谜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指诗谜。