雅謨

yǎ mó nhã mô

Hán Việt: nhã mô · Pinyin: yǎ mó

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雅正的谋议; 指《诗》《书》。泛指古代文献。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雅正的谋议。 2.指《诗》《书》。泛指古代文献。