雅賊

nhã tặc

Hán Việt: nhã tặc

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (tặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謔稱偷竊書本的賊。如:「偷書雅賊,也應依法處罰。」

Eng

  • Cihui 雅賊 ǎzéi n. thief who steals only books and works of art